intrench
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
intrench ngoại động từ
- (Quân sự) Đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm... ).
- to entrench oneself — cố thủ
Nội động từ
intrench nội động từ
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) (+ upon) vi phạm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrench”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)