invaluable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

invaluable /ˌɪn.ˈvæl.juə.bəl/

  1. Vô giá.

Tham khảo[sửa]