inveigher
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈve.ɪɜː/
Danh từ
inveigher /ɪn.ˈve.ɪɜː/
- Xem inveigh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inveigher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
inveigher /ɪn.ˈve.ɪɜː/