Bước tới nội dung

ioniser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /jɔ.ni.ze/

Ngoại động từ

ioniser ngoại động từ /jɔ.ni.ze/

  1. Ion hóa.

Tham khảo