ion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.ən/
Danh từ
ion /ˈɑɪ.ən/
- (Vật lý) Ion.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ion /jɔ̃/ |
ions /jɔ̃/ |
ion gđ /jɔ̃/
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| i˧˧ əwŋ˧˧ | i˧˥ əwŋ˧˥ | i˧˧ əwŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| i˧˥ əwŋ˧˥ | i˧˥˧ əwŋ˧˥˧ | ||
Danh từ
ion
- (Vật lý học, hóa học) Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích.
- Liên kết ion.
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
