irakien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ʁa.kjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | irakien /i.ʁa.kjɛ̃/ |
irakiens /i.ʁa.kjɛ̃/ |
| Giống cái | irakienne /i.ʁa.kjɛn/ |
irakiens /i.ʁa.kjɛ̃/ |
irakien /i.ʁa.kjɛ̃/
- (Thuộc) I-rắc.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| irakien /i.ʁa.kjɛ̃/ |
irakiens /i.ʁa.kjɛ̃/ |
irakien gđ /i.ʁa.kjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irakien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)