iridescently

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

iridescently /.sᵊnt.li/

  1. Xem iridescent.

Tham khảo[sửa]