irradier

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

irradier nội động từ /i.ʁa.dje/

  1. Lan, tỏa ra.

Tham khảo[sửa]