Bước tới nội dung

irrationaliste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

irrationaliste

  1. (Triết học) Phi lý chủ nghĩa.

Danh từ

irrationaliste

  1. (Triết học) Người theo thuyết phi lý.

Tham khảo