Bước tới nội dung

irrelevantly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.vənt.li/

Phó từ

irrelevantly /.vənt.li/

  1. Không thích hợp, không thích đáng.

Tham khảo