Bước tới nội dung

irretrievable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪr.ɪ.ˈtri.və.bəl/

Tính từ

irretrievable /ˌɪr.ɪ.ˈtri.və.bəl/

  1. Không thể lấy lại được.
  2. Không thể phục hồi lại được.
  3. Không thể bù lại được.
  4. Không thể nhớ lại được.

Tham khảo