Bước tới nội dung

irrotational

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪr.roʊ.ˈteɪ.ʃnəl/

Tính từ

irrotational /ˌɪr.roʊ.ˈteɪ.ʃnəl/

  1. Không quay.

Tham khảo