isoclinal
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
isoclinal
- Đẳng khuynh.
- isoclinic line — đường đẳng khuynh
Danh từ
isoclinal
- Đường đẳng khuynh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “isoclinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)