isosceles

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

isosceles /ɑɪ.ˈsɑːs.ˌliz/

  1. (Toán học) Cân (tam giác).

Tham khảo[sửa]