Bước tới nội dung

ivy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.vi/
Hoa Kỳ

Danh từ

ivy /ˈɑɪ.vi/

  1. (Thực vật học) Dây trường xuân.

Tham khảo