jævlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | jævlig |
| gt | jævlig | |
| Số nhiều | e | |
| Cấp | so sánh | jævligere |
| cao | jævligst | |
jævlig
- (Tiếng chửi) Quỉ, yêu tinh, ma quỉ.
- Han er en jævlig fyr
- Det var da (for) jævlig at du glemte pengene.
- å være jævlig mot noen
- (Tục) Kinh khủng, khủng khiếp. (để nhấn mạnh).
- Det var en jævlig vanskelig oppgave.
- Hun er jævlig dum, altså.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jævlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)