jøde

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít jøde jøden
Số nhiều jøder jødene

jøde

  1. Người Do-Thái. |
    dag har mange jøder flyttet til Israel.
    Flere millioner jøder ble drept under andre verdenskrig.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]