jabón

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

jabón

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh sapo.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
jabón jabones

jabón

  1. Xà phòng, xà bông.

Từ dẫn xuất[sửa]