Bước tới nội dung

jack-towel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæk.ˈtɑʊ.əl/

Danh từ

jack-towel /ˈdʒæk.ˈtɑʊ.əl/

  1. Khăn mặt cuốn (khăn mặt khâu tròn, cuốn vào rulô).

Tham khảo