jakt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | jakt | jakta, jakten |
| Số nhiều | jakter | jaktene |
jakt gđc
- Cuộc đi săn, săn bắn.
- å leve av jakt og fiske
- å gå på jakt
- Sự, cuộc săn đuổi, đuổi bắt, truy nã, tầm nã.
- Politiet driver jakt på forbrytere.
- være på jakt etter noe — Truy lùng vật gì.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jakt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)