jamsides
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | jamsides |
| gt | jamsides | |
| Số nhiều | jamsides | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
jamsides
- Kề nhau, cạnh nhau, ngang nhau, song song với nhau.
- De løp jamsides over mål.
- Skihopperen hadde jamsides nedslag.
- Veien går her jamsides med jernbanelinjen.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jamsides”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)