với nhau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
vəːj˧˥ ɲaw˧˧ jə̰ːj˩˧ ɲaw˧˥ jəːj˧˥ ɲaw˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
vəːj˩˩ ɲaw˧˥ və̰ːj˩˧ ɲaw˧˥˧

Phó từ[sửa]

với nhau

  1. cùng nhau trong một tập hợp sự vật hoặc hành động

Đồng nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]