japper

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

japper nội động từ /ʒa.pe/

  1. Sủa ăng ẳng (chó con).

Tham khảo[sửa]