jardiniste

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

jardiniste

  1. Họa sĩ (chuyên vẽ) cảnh vườn.

Tham khảo[sửa]