Bước tới nội dung

jarretière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒaʁ.tjɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jarretière
/ʒaʁ.tjɛʁ/
jarretières
/ʒaʁ.tjɛʁ/

jarretière gc /ʒaʁ.tjɛʁ/

  1. Nịt (bít tất).
  2. (Số nhiều, hàng hải) Dây siết buồm.
  3. (Động vật học) Cá hố.
  4. (Quân sự) Dây pháo.

Tham khảo