Bước tới nội dung

jente

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít jente jenta
Số nhiều jenter jentene

jente gc

  1. Con gái, cô gái, thiếu nữ.
    en liten jente på to år
    Familien har 3 jenter og 2 gutter.
    Sett deg her, jenta mi. — Ngồi xuống đây đi em của anh.

Từ dẫn xuất

Tham khảo