jente
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | jente | jenta |
| Số nhiều | jenter | jentene |
jente gc
- Con gái, cô gái, thiếu nữ.
- en liten jente på to år
- Familien har 3 jenter og 2 gutter.
- Sett deg her, jenta mi. — Ngồi xuống đây đi em của anh.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)