Bước tới nội dung

jesuitize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

jesuitize ngoại động từ

  1. Làm thành Dòng tên.

Nội động từ

jesuitize nội động từ

  1. Thành người Dòng Tên.
  2. Giảo hoạt; giả nhân giả nghĩa.

Tham khảo