jeudi

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
jeudi
/ʒø.di/
jeudis
/ʒø.di/

jeudi /ʒø.di/

  1. Ngày thứ năm.
    semaine des quatre jeudis — (thân mật) thời gian không bao giờ đến

Tham khảo[sửa]