Bước tới nội dung

jewellery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

jewellery

  1. Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung).
  2. Nghệ thuật làm đồ kim hoàn.
  3. Nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn.

Tham khảo