Bước tới nội dung

jib-crane

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɪb.ˈkreɪn/

Danh từ

jib-crane /ˈdʒɪb.ˈkreɪn/

  1. Cần trục xoay.

Tham khảo