jimp

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

jimp (ớ-cốt)

  1. Mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng.
  2. Duyên dáng.
  3. Nghèo nàn, ít ỏi.

Tham khảo[sửa]