joint-venture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɔɪnt.ˈvɛnt.ʃɜː/
Tính từ
joint-venture /ˈdʒɔɪnt.ˈvɛnt.ʃɜː/
- Liên doanh.
- a joint-venture company — công ty liên doanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “joint-venture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)