jointly
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /ˈd͡ʒɔɪntli/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Phó từ
[sửa]jointly (không so sánh được)
- Cùng, cùng nhau, cùng chung.
- to jointly strive for freedom and peace ― cùng chung sức phấn đấu cho tự do và hoà bình
Đồng nghĩa
[sửa]- collectively, en masse, mutually; xem thêm Kho từ vựng:jointly
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “jointly”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ly tiếng Anh
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- Trang có nguyên từ
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Phó từ không so sánh được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh