jointly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɔɪnt.li/
Phó từ
jointly /ˈdʒɔɪnt.li/
- Cùng, cùng nhau, cùng chung.
- to jointly strive for freedom and peace — cùng chung sức phấn đấu cho tự do và hoà bình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jointly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)