Bước tới nội dung

joubarbe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒu.baʁb/

Danh từ

Số ít Số nhiều
joubarbe
/ʒu.baʁb/
joubarbe
/ʒu.baʁb/

joubarbe gc /ʒu.baʁb/

  1. (Thực vật học) Cây râu thần.

Tham khảo