Bước tới nội dung

joule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

joule

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒuːl/

Danh từ

joule /ˈdʒuːl/

  1. (Điện học) Jun.

Tham khảo