jussive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒə.sɪv/
Tính từ
jussive /ˈdʒə.sɪv/
- (Ngôn ngữ học) Mệnh lệnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jussive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
jussive /ˈdʒə.sɪv/