justifiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒys.ti.fjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | justifiant /ʒys.ti.fjɑ̃/ |
justifiant /ʒys.ti.fjɑ̃/ |
| Giống cái | justifiant /ʒys.ti.fjɑ̃/ |
justifiant /ʒys.ti.fjɑ̃/ |
justifiant /ʒys.ti.fjɑ̃/
- (Tôn giáo) Công chính hóa.
- Grâce justifiante — ơn Chúa công chính hóa, ơn cứu rỗi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “justifiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)