kabinett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kabinett | kabinettet |
| Số nhiều | kabinett, kabinetter | kabinetta, kabinett ene |
kabinett gđ
Từ dẫn xuất
- (1) kabinettsspørsmål gđ: Vấn đề tín nhiệm nội các.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kabinett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)