Bước tới nội dung

kailyard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

kailyard

  1. Vườn rau.

Thành ngữ

  • kailyard school: Trường phái phương ngôn (của những nhà văn thường dùng ngôn ngữ địa phương để mô tả đời sống dân thường ở Ê-cốt).

Tham khảo