kainite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑɪ.ˌnɑɪt/
Danh từ
kainite /ˈkɑɪ.ˌnɑɪt/
- (Khoáng chất) Cainit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kainite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)