kall
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kall | kallet |
| Số nhiều | kall | kalla, kallene |
kall gđ
- Thiên chức, bổn phận thiêng liêng, ơn kêu gọi.
- Hun følte arbeidet sitt som et kall.
- å følge kallet
- å svikte sitt kall
- (Tôn) Chức mục sư.
- Presten fikk et kall på østlandet.
Từ dẫn xuất
- (2) prestekall: Chức mục sư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)