thiên chức
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Âm Hán-Việt của chữ Hán 天職, trong đó: 天 (“trời; tự nhiên”) và 職 (“chức phận, phần việc về mình”).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰiən˧˧ ʨɨk˧˥ | tʰiəŋ˧˥ ʨɨ̰k˩˧ | tʰiəŋ˧˧ ʨɨk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰiən˧˥ ʨɨk˩˩ | tʰiən˧˥˧ ʨɨ̰k˩˧ | ||
Danh từ
- Chức năng, phần việc mang tính tự nhiên và thiêng liêng của con người.
- Thiên chức làm mẹ của người phụ nữ.
Tham khảo
“Thiên chức”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam