kantianism
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]kantianism (số nhiều kantianisms)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kantianism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]kantianism gt (không đếm được)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | kantianism | kantianismul | kantianisme | kantianismele | |
| sinh cách/dữ cách | kantianism | kantianismului | kantianisme | kantianismelor | |
| hô cách | kantianismule | kantianismelor | |||