Bước tới nội dung

kantisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɑ̃.tizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
kantisme
/kɑ̃.tizm/
kantisme
/kɑ̃.tizm/

kantisme /kɑ̃.tizm/

  1. Triết học Căng, chủ nghĩa Căng.

Tham khảo