Bước tới nội dung

kategori

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kategori kategorien
Số nhiều kategorier kategoriene

kategori

  1. Loại, hạng, thứ, lớp.

Tham khảo