kayaker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑɪ.ˌæ.kɜː/
Danh từ
kayaker /ˈkɑɪ.ˌæ.kɜː/
- Xem kayak
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kayaker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
kayaker /ˈkɑɪ.ˌæ.kɜː/