kenguru
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kenguru (số nhiều kenguruk)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | kenguru | kenguruk |
| acc. | kengurut | kengurukat |
| dat. | kengurunak | kenguruknak |
| ins. | kenguruval | kengurukkal |
| cfi. | kenguruért | kengurukért |
| tra. | kenguruvá | kengurukká |
| ter. | kenguruig | kengurukig |
| esf. | kenguruként | kengurukként |
| esm. | — | — |
| ine. | kenguruban | kengurukban |
| spe. | kengurun | kengurukon |
| ade. | kengurunál | kenguruknál |
| ill. | kenguruba | kengurukba |
| sbl | kengurura | kengurukra |
| all. | kenguruhoz | kengurukhoz |
| ela. | kenguruból | kengurukból |
| del. | kengururól | kengurukról |
| abl. | kengurutól | kenguruktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
kengurué | kenguruké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
kenguruéi | kengurukéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
kengurum | kenguruim |
| ngôi 2 số ít |
kengurud | kenguruid |
| ngôi 3 số ít |
kenguruja | kengurui |
| ngôi 1 số nhiều |
kengurunk | kenguruink |
| ngôi 2 số nhiều |
kengurutok | kenguruitok |
| ngôi 3 số nhiều |
kengurujuk | kenguruik |
Đọc thêm
[sửa]- kenguru . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Anh kangaroo. Dẫn xuất từ tiếng Guugu Yimidhirr gangurru.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kenguru
Biến cách
[sửa]| Biến tố của kenguru (Kotus loại 2/palvelu, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | kenguru | kengurut | |
| sinh cách | kengurun | kengurujen kenguruiden kenguruitten | |
| chiết phân cách | kengurua | kenguruja kenguruita | |
| nhập cách | kenguruun | kenguruihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | kenguru | kengurut | |
| đối cách | danh cách | kenguru | kengurut |
| sinh cách | kengurun | ||
| sinh cách | kengurun | kengurujen kenguruiden kenguruitten | |
| chiết phân cách | kengurua | kenguruja kenguruita | |
| định vị cách | kengurussa | kenguruissa | |
| xuất cách | kengurusta | kenguruista | |
| nhập cách | kenguruun | kenguruihin | |
| cách kế cận | kengurulla | kenguruilla | |
| ly cách | kengurulta | kenguruilta | |
| đích cách | kengurulle | kenguruille | |
| cách cương vị | kenguruna | kenguruina | |
| di chuyển cách | kenguruksi | kenguruiksi | |
| vô cách | kengurutta | kenguruitta | |
| hướng cách | — | kenguruin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Từ ghép
- aavikkokenguru
- alankopuukenguru
- antilooppikenguru
- cooktowninpuukenguru
- harmaaisokenguru
- harmaajättikenguru
- harmaametsäkenguru
- harmaapuukenguru
- harmaaselkäkenguru
- hietikkokenguru
- isokenguru
- isopiikkikenguru
- juovakenguru
- juovametsäkenguru
- jäniskenguru
- jättikenguru
- kalliokenguru
- kaniinikenguru
- kannushäntäkenguru
- kenguhiiri
- kengurotta
- kenguruhoito
- kengurulauma
- kengurunnahka
- kengurunpoikanen
- kenguruntassu
- kengururotta
- kengurutasku
- lyhythäntäkenguru
- metsäkenguru
- mustajalkakenguru
- mustakenguru
- mustametsäkenguru
- myskikenguru
- nopsakenguru
- ohjaskenguru
- okrapuukenguru
- papuanmetsäkenguru
- papuanpuukenguru
- pensaskenguru
- piikkihäntäkenguru
- piikkikenguru
- pikkukenguru
- pikkupiikkikenguru
- punakaulakenguru
- punaniskakenguru
- puukenguru
- raitakenguru
- rengashäntäkalliokenguru
- rottakenguru
- ruskoisokenguru
- ruskojäniskenguru
- selkäjuovakenguru
- silmälasijäniskenguru
- tummapuukenguru
- uroskenguru
- uuden-guineanmetsäkenguru
- valkoposkikenguru
- vuorikenguru
- vuorimetsäkenguru
- vuoripuukenguru
Đọc thêm
[sửa]- “kenguru”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 2 tháng 7 2023
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kengurȗ gđ đv
Biến cách
[sửa]| Giống đực đv., thân o mềm | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | kengurú | ||
| gen. si. | kengurúja | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
kengurú | kengurúja | kengurúji |
| gen. (rodȋlnik) |
kengurúja | kengurújev | kengurújev |
| dat.. (dajȃlnik) |
kengurúju | kengurújema | kengurújem |
| acc. (tožȋlnik) |
kengurúja | kengurúja | kengurúje |
| loc. (mẹ̑stnik) |
kengurúju | kengurújih | kengurújih |
| ins. (orọ̑dnik) |
kengurújem | kengurújema | kengurúji |
Đồng nghĩa
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “kenguru”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026
Tiếng Veps
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kenguru
Biến tố
[sửa]| Biến tố của kenguru (loại biến tố 1/ilo) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách số ít | kenguru | ||
| sinh cách số ít | kengurun | ||
| chiết phân cách số ít | kengurud | ||
| chiết phân cách số nhiều | kenguruid | ||
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | kenguru | kengurud | |
| đối cách | kengurun | kengurud | |
| sinh cách | kengurun | kenguruiden | |
| chiết phân cách | kengurud | kenguruid | |
| cách cương vị-hướng cách | kengurun | kenguruin | |
| di chuyển cách | kenguruks | kenguruikš | |
| định vị cách | kengurus | kenguruiš | |
| xuất cách | kenguruspäi | kenguruišpäi | |
| nhập cách | kenguruhu | kenguruihe | |
| cách kế cận | kengurul | kenguruil | |
| ly cách | kengurulpäi | kenguruilpäi | |
| đích cách | kengurule | kenguruile | |
| vô cách | kenguruta | kenguruita | |
| cách kèm | kengurunke | kenguruidenke | |
| cách hoàn chỉnh | kengurudme | kenguruidme | |
| hệ thống I | kengurunno | kenguruidenno | |
| hệ thống II | kengurunnoks | kenguruidennoks | |
| âm xuất | kengurunnopäi | kenguruidennopäi | |
| kết cách I | kenguruhusai | kenguruihesai | |
| kết cách II | kengurulesai | kenguruilesai | |
| kết cách III | kengurussai | — | |
| cộng cách I | kenguruhupäi | kenguruihepäi | |
| cộng cách II | kengurulepäi | kenguruilepäi | |
Tham khảo
[sửa]- Zajceva, N. G.; Mullonen, M. I. (2007) “кенгуру”, trong Uz’ venä-vepsläine vajehnik / Novyj russko-vepsskij slovarʹ, Petrozavodsk: Periodika
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/ru
- Vần:Tiếng Hungary/ru/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- hu:Phân thứ lớp Thú có túi
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Guugu Yimidhirr tiếng Phần Lan
- Từ 3 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/eŋːuru
- Vần:Tiếng Phần Lan/eŋːuru/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh tính loại palvelu tiếng Phần Lan
- fi:Phân thứ lớp Thú có túi
- Từ 3 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ động vật giống đực tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene
- Danh từ động vật tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene thân mềm
- Slovene masculine soft o-stem nouns with j-infix
- sl:Phân thứ lớp Thú có túi
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Veps
- Mục từ tiếng Veps
- Danh từ tiếng Veps
- Danh tính loại ilo tiếng Veps
- vep:Phân thứ lớp Thú có túi

