Bước tới nội dung

kerchiefed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜː.tʃəft/

Tính từ

kerchiefed /ˈkɜː.tʃəft/

  1. trùm khăn vuông.

Tham khảo