Bước tới nội dung

kernite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜː.ˌnɑɪt/

Danh từ

kernite /ˈkɜː.ˌnɑɪt/

  1. (Khoáng chất) Kecnit.

Tham khảo