kestrel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛs.trəl/
Danh từ
kestrel /ˈkɛs.trəl/
- (Động vật học) Chim cắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kestrel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
kestrel /ˈkɛs.trəl/